graphical user interface (GUI) = graphical interface
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
graphical user interface (GUI) = graphical interface
//
- (Tech) giao diện đồ họa cho người dùng, gu-i
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...