Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

graphics display controller

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

graphics display controller

//

  • (Tech) bộ điều khiển hiển thị đồ họa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...