Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

graphitic

/grə'fitik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

graphitic

/grə'fitik/

tính từ

  • (thuộc) grafit
  • có grafit
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, containing, derived from, or resembling, graphite.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...