Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

graphitize

/'^ræfitaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

graphitize

//

* ngoại động từ, cũng graphitise
  • làm thành grafit
  • phủ grafit
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...