Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grappler

/'græplə/ phổ biến #43015
Biến thể từ grapplers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grappler

/'græplə/

danh từ

  • người túm lấy, người níu lấy, người ôm ghì
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bàn tay
Định nghĩa tiếng Anh

n combatant who tries to throw opponent to the ground n a tool consisting of several hooks for grasping and holding; often thrown with a rope

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...