Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43015

grappler

/'græplə/

danh từ

  • người túm lấy, người níu lấy, người ôm ghì
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bàn tay
Biến thể từ grapplers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n combatant who tries to throw opponent to the ground\nn a tool consisting of several hooks for grasping and holding; often thrown with a rope

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...