Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

graspingly

/'grɑ:spiɳli/

phó từ

  • tham lam, keo cú
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...