Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

graspingly

/'grɑ:spiɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

graspingly

/'grɑ:spiɳli/

phó từ

  • tham lam, keo cú
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...