Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

graspingness

/'grɑ:spiɳnis/

danh từ

  • tính tham lam, tính keo cú
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...