Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

graspless

//

* tính từ
  • không nắm được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without a grasp; relaxed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...