Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

graspless

/'ɡrɑːsplɪs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

graspless

//

* tính từ
  • không nắm được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without a grasp; relaxed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...