grass-cutter
/'gra:s,kʌtə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grass-cutter
/'gra:s,kʌtə/
danh từ
- người cắt cỏ
- máy xén cỏ
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...