Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grass-cutting

/'gra:s,kʌtiɳ/

danh từ

  • sự cắt cỏ
  • (thông tục) sự bay là mặt đất (máy bay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...