Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grass-green

/'gra:s'gri:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grass-green

/'gra:s'gri:n/

tính từ

  • xanh màu cỏ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Green with grass. a. Of the color of grass; clear and vivid green.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...