Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grass-plot

/'gra:s'plɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grass-plot

/'gra:s'plɔt/

danh từ

  • vạt cỏ, bãi cỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...