grass-plot
/'gra:s'plɔt/
danh từ
- vạt cỏ, bãi cỏ
NAVS mời anh chị tham gia cộng đồng Zalo mới của NAVS ạ. Cảm ơn anh chị 💚
Bạn đang mở trong ứng dụng (Threads, Facebook, Instagram, Zalo…). Đăng nhập bằng Google sẽ bị chặn trong trình duyệt của app.
112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL