grass-widower
/'gra:s'widouə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grass-widower
/'gra:s'widouə/
danh từ
- người đàn ông vắng vợ
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...