grass-work
/'gra:swə:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grass-work
/'gra:swə:k/
danh từ
- (ngành mỏ) việc làm trên mặt đất
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...