Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #15296

grasshopper

/'gra:s,hɔpə/

danh từ

  • (động vật học) châu chấu
  • (quân sự), (từ lóng) máy bay nhẹ (để trinh sát, liên lạc, lấy mục tiêu cho pháo bắn...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. terrestrial plant-eating insect with hind legs adapted for leaping\nn. a cocktail made of creme de menthe and cream (sometimes with creme de cacao)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...