grassless
/'gra:slis/ phổ biến #41952
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grassless
/'gra:slis/
tính từ
- không có cỏ
Định nghĩa tiếng Anh
a. lacking grass
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. lacking grass
Đang tải...