Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gratefully

/'greitfuli/ phổ biến #14306
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gratefully

//

* phó từ
  • với vẻ biết ơn, bằng thái độ biết ơn
Định nghĩa tiếng Anh

r with appreciation; in a grateful manner r in a thankful manner; with thanks

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...