Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39888

gratifyingly

//

* phó từ
  • làm hài lòng, làm phấn khởi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a gratifying manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...