Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gratifyingly

/'grætifaiiŋli/ phổ biến #39888
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gratifyingly

//

* phó từ
  • làm hài lòng, làm phấn khởi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a gratifying manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...