Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gratingly

//

* phó từ
  • chọc tức, trêu gan
Định nghĩa tiếng Anh

r in a harsh and grating manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...