gratingly
/ɡ'reɪtɪŋlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gratingly
//
* phó từ- chọc tức, trêu gan
Định nghĩa tiếng Anh
r in a harsh and grating manner
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a harsh and grating manner
Đang tải...