Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gratuitous

/grə'tju:itəs/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16720
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gratuitous

/grə'tju:itəs/

tính từ

  • cho không, không lấy tiền; không mất tiền, không phải trả tiền
    • a gratuitous help: sự giúp đỡ không lấy tiền
  • không có lý do, vô cớ, vu vơ
    • a gratuitous lie: sự nói dối không có lý do
    • a gratuitous insult: lời lăng mạ vô cớ
Định nghĩa tiếng Anh

s. without cause s. unnecessary and unwarranted

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...