Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRE phổ biến #21615

gratuity

/grə'tju:iti/

danh từ

  • tiền thưởng (khi) về hưu
  • (quân sự) tiền thưởng (khi) giải ngũ
  • tiền thưởng thêm, tiền chè lá (thường cho người hầu bàn ở các tiệm ăn)
Biến thể từ gratuities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a relatively small amount of money given for services rendered (as by a waiter)\nn. an award (as for meritorious service) given without claim or obligation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...