Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gravel-path

/'grævəlpɑ:θ/

danh từ

  • đường rải sỏi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...