Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13074

gravely

/'greivli/

phó từ

  • trang nghiêm, trang trọng
  • nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng
  • sạm, tối
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a grave and sober manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...