Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gravely

/'greivli/ phổ biến #13074
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gravely

/'greivli/

phó từ

  • trang nghiêm, trang trọng
  • nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng
  • sạm, tối
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a grave and sober manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...