gravely
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gravely
/'greivli/
phó từ
- trang nghiêm, trang trọng
- nghiêm trọng, trầm trọng, quan trọng
- sạm, tối
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a grave and sober manner
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a grave and sober manner
Đang tải...