Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

graveness

//

  • xem grave
Định nghĩa tiếng Anh

n. a manner that is serious and solemn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...