Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9979

graveyard

/'greivjɑ:d/

danh từ

  • nghĩa địa, bãi tha ma

thành ngữ

  1. graveyard shift
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kíp làm đêm, ca ba
Biến thể từ graveyards số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a tract of land used for burials

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...