gravidity
/grә'viditi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gravidity
//
- xem gravid
Định nghĩa tiếng Anh
n. technical terms for pregnancy
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. technical terms for pregnancy
Đang tải...