gravimetric
/,^rævi'metrik/ phổ biến #46845
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gravimetric
//
* tính từ- phân tích trọng lượng
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to hydrometry
Từ điển Anh–Việt
111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or relating to hydrometry
Đang tải...