Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gravimetry

/grə'vimitri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gravimetry

/grə'vimitri/

danh từ

  • (vật lý) khoa trọng trường
  • (hoá học) phép phân tích trọng lượng
Định nghĩa tiếng Anh

n the measurement of specific gravity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...