Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

graving dock

/ˈɡreiviŋ dɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

graving dock

//

* danh từ
  • xưởng mà công nhân có thể thoải mái rửa bên ngoài thân tàu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...