Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gravity-defying angles /ˈɡrævəti dɪˈfaɪɪŋ ˈæŋɡəlz/

cụm từ

  • các góc độ chống lại trọng lực, các góc nhìn táo bạo, phi thường (thường dùng trong kiến trúc, nhiếp ảnh, thể thao mạo hiểm)
    • gravity-defying angles in architecture: các góc độ chống lại trọng lực trong kiến trúc
    • capture gravity-defying angles: chụp những góc độ phi thường, thách thức trọng lực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...