gravy-boat
/'greivibout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gravy-boat
/'greivibout/
danh từ
- bát đựng nước xốt
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...