Từ điển Anh–Việt

111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grayly

/'greili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grayly

//

  • xem gray
Định nghĩa tiếng Anh

r. having a grey appearance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...