grease monkey
/'gri:s'mʌɳki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grease monkey
/'gri:s'mʌɳki/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thợ máy (ô tô, máy bay)
Từ điển Anh–Việt
111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...