Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grease-box

/'gri:sbɔks/

danh từ

  • bầu dầu, bầu tra mỡ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...