grease-channel
/'gri:s,tʃænl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grease-channel
/'gri:s,tʃænl/
danh từ
- (kỹ thuật) rãnh tra dầu mỡ
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...