Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grease-gun

/'gri:sgʌn/

danh từ

  • ống bơm mỡ vào máy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...