Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grease-remover

/'gri:sri'mu:və/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grease-remover

/'gri:sri'mu:və/

-extractor) /'gri:siks,træktə/

danh từ

  • chất tẩy mỡ; chất tẩy nhờn (ở len)
  • máy tẩy mỡ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...