Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

grease-remover

/'gri:sri'mu:və/

-extractor) /'gri:siks,træktə/

danh từ

  • chất tẩy mỡ; chất tẩy nhờn (ở len)
  • máy tẩy mỡ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...