Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greasiness

/'gri:zinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greasiness

/'gri:zinis/

danh từ

  • tính chất béo ngậy, tính chất mỡ
  • sự trơn nhờn
  • tính thớ lợ, tính ngọt xớt
Định nghĩa tiếng Anh

n. consisting of or covered with oil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...