Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

great-aunt

/'^reit'ɑ:nt;-'ænt/
Biến thể từ great-aunts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

great-aunt

//

* danh từ
  • bà cô; bà dì; bà bác
Định nghĩa tiếng Anh

n. an aunt of your father or mother

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...