great-aunt
/'^reit'ɑ:nt;-'ænt/
Biến thể từ
great-aunts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
great-aunt
//
* danh từ- bà cô; bà dì; bà bác
Định nghĩa tiếng Anh
n. an aunt of your father or mother