Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

great-grandson

/'greit'grænsʌn/

danh từ

  • chắt trai
Định nghĩa tiếng Anh

n. A son of one's grandson or granddaughter.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...