Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

great-hearted

/'greit'hɑ:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

great-hearted

/'greit'hɑ:tid/

tính từ

  • hào hiệp, đại lượng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...