Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greatcoat

/'greikout/ phổ biến #32260
Biến thể từ greatcoats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greatcoat

/'greikout/

danh từ

  • áo choàng, áo bành tô
Định nghĩa tiếng Anh

n. a heavy coat worn over clothes in winter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...