Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greaten

/'greitn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greaten

//

* ngoại động từ
  • làm thành lớn* nội động từ
  • thành lớn; lớn ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To make great; to aggrandize; to cause to increase in size; to expand. v. i. To become large; to dilate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...