greaten
/'greitn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
greaten
//
* ngoại động từ- làm thành lớn* nội động từ
- thành lớn; lớn ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To make great; to aggrandize; to cause to increase in size; to expand. v. i. To become large; to dilate.