greater
Nghĩa thường dùng
“This number is greater.”Số này lớn hơn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
greater
//
- lớn hơn, có ý nghĩa hơn
Định nghĩa tiếng Anh
a. greater in size or importance or degree
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“This number is greater.”Số này lớn hơn.
a. greater in size or importance or degree
Đang tải...