Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

greater

//

  • lớn hơn, có ý nghĩa hơn
Định nghĩa tiếng Anh

a. greater in size or importance or degree

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...