Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greater

/'^reitә(r)/ Collins ★★

Nghĩa thường dùng

lớn hơn tính từ

“This number is greater.”Số này lớn hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greater

//

  • lớn hơn, có ý nghĩa hơn
Định nghĩa tiếng Anh

a. greater in size or importance or degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...