Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

greater supply

cụm từ

  • nguồn cung lớn hơn, lượng cung cấp nhiều hơn
    • a greater supply of goods: nguồn cung hàng hóa lớn hơn
    • a greater supply of labor: nguồn cung lao động dồi dào hơn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...