Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greatness

/'greitnis/ phổ biến #8879
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greatness

/'greitnis/

danh từ

  • sự to lớn
  • sự cao quý, sự cao cả, sự cao thượng
  • tính lớn lao, tính vĩ đại, tính quan trọng, tính trọng đại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property possessed by something or someone of outstanding importance or eminence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...