Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greaves

/gri:vz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greaves

/gri:vz/

danh từ số nhiều

  • sử phần giáp che ống chân, xà cạp
  • tóp mỡ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the residue that remains after animal fat has been rendered

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...