Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTS phổ biến #8908

greedy

/'gri:di/

tính từ

  • tham ăn, háu ăn
  • tham lam, hám
    • greedy of honours: hám danh
    • greedy of gaint: hám lợi
  • thèm khát, thiết tha
    • to be greedy to do something: thèm khát được làm gì
Định nghĩa tiếng Anh

s. wanting to eat or drink more than one can reasonably consume

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...