Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

green belt

//

* danh từ
  • khu vựcxanh tươi bao quanh thành phố, vành đai xanh
Đồng nghĩa green spacebuffer zone
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...