green fodder
/'gri:n'fɔdə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
green fodder
/'gri:n'fɔdə/
danh từ
- cỏ tươi (thức ăn cho vật nuôi) ((cũng) green_food)
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...